Search Header Logo

KT TV - BÀI 2 - THTH1

Authored by linh nguyễn

World Languages

University

Used 2+ times

KT TV - BÀI 2 - THTH1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa thích hợp cho các từ sau:

  1. 학교 - 우체국 - 식당

Trường học - bệnh viện - nhà hàng

Trường học - bưu điện - nhà hàng

thư viện- bệnh viện - nhà hàng

Trường học - nhà hàng - bệnh viện

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa thích hợp cho các từ sau:

  1. 창문 - 공책 - 사전

cửa - vở - từ điển

từ điển - vở - cửa sổ

vở- cửa - từ điển

cửa sổ - vở - từ điển

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa thích hợp cho các từ sau:

  1. hộp bút - ghế - bàn

책상 - 문 - 의자

의자 - 문 - 필통

필통 - 의자 - 책상

필통 - 의사 - 책상

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Xem tranh và trả lời câu hỏi sau:

교실에 칠판이 있습니까?

아니요, 있습니다

네, 있습니다

아니요, 없습니다

네, 없습니다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Xem tranh và trả lời câu hỏi sau:

교실에 학생이 있습니까?

아니요, 있습니다

네, 있습니다

아니요, 없습니다

네, 없습니다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Hãy chọn câu dịch đúng của câu sau:

화장실에 의자가 없습니다.

Không có ghế trong nhà vệ sinh

Trong nhà vệ sinh có ghế

trong nhà vệ sinh có ghế không?

Không có ghế trong phòng nghỉ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Hãy chọn câu dịch đúng của câu sau:

식당에 뭐 있습니까?

Trong nhà hàng có cái gì?

Trong nhà hàng không có cái gì?

Trong nhà hàng có đồng hồ không?

Trong nhà hàng không có đồng hồ phải không?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?