
HSK tiêu chuẩn 1 - Bài 8
Authored by 梁 氏芝
World Languages
Professional Development
Used 24+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“多少 ”Nghĩa là gì?
Mấy?
Bao nhiêu?
Cái gì?
Thế nào?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào khác với nhưng từ còn lại ( từ loại):买/ 喝/ 吃 /钱
买
喝
吃
钱
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“商店”Có nghĩa là gì?
Cửa hàng
Nhà hàng
Khách sạn
Siêu thị
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là " Mua"?
钱
茶
买
吃
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng việt: 星期四我去商店买茶。
Thứ 5 tôi đi cửa hàng mua trà
Thứ 5 tôi đi cửa hàng mua cốc
Thứ 5 tôi đi ngân hàng rút tiền
Thứ 5 tôi đi nhà hàng ăn cơm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch sang tiếng trung: Chiều nay tôi muốn đi cửa hàng mua 1 cái cốc.
今天下午我想去书店买一个杯子。
今天下午我想去商店买一个杯子。
明天下午我想去商店买一个杯子。
昨天下午我去商店买一个杯子。
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Trả lời câu hỏi :你想买什么茶?
我想买杯子
我想买书
我想买中国菜
我想买中国茶
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?