
shs 1 复习课文一
Authored by Thanh La
Education
4th - 5th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
7 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
结婚
生孩子
长大
毕业
出生
2.
OPEN ENDED QUESTION
3 mins • 1 pt
dùng cấu trúc câu :“是...的”
Tôi không đến một mình, tối đến cùng bạn trai.
Evaluate responses using AI:
OFF
3.
OPEN ENDED QUESTION
3 mins • 1 pt
dùng cấu trúc câu :“是...的”
Cô ấy không phải ngồi xe ô tô đến, cô ấy ngồi máy bay đến.
Evaluate responses using AI:
OFF
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
他学什么专业?Tā xué shénme zhuānyè?
新闻
作家
管理
物流
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
出差 chūchāi
压力 yālì
辛苦 xīnkǔ
收入高 Shōurù gāo
没意思 méiyìsi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bìyè yǐhòu , Nǐ zuò shénme ?
毕业以后,你做什么工作?
毕业以后,我在一家电视台当了两年记者
Bìyè yǐhòu, wǒ zài yījiā diànshìtái dāngle liǎng nián jìzhě
毕业以后,我在一家公司当了三年经理
Bìyè yǐhòu, wǒ zài yījiā gōngsī dāngle sān nián jīnglǐ
毕业以后,我在一家汽车公司当了一年售货员
Bìyè yǐhòu, wǒ zài yījiā qìchē gōngsī dāngle yī nián shòuhuòyuán
毕业以后,我在一家超市当了六个月会计
Bìyè yǐhòu, wǒ zài yījiā chāoshì dāngle liù gè yuè kuàijì
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại những thứ sau
我
五年
当了
在学校
的老师
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?