
Kiểm tra về Từ vựng và Ngữ pháp
Authored by Higuchi Sora
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does "calculate" mean in Vietnamese?
tính toán
phỏng vấn
đoán
chứa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'hacienda' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
nhà ngói
ấp, trại, đồn điền
gạch sống không nung
biệt thự
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is this?
bed sheets
hammock
scraper
apprentice
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'loyal' có nghĩa là gì?
trung thành
hoàng gia
cháu trai
nghĩa vụ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'gap' trong tiếng Anh được dịch như thế nào?
lời giải
chiến thuật
chỗ trống, khoảng trống
chiến lược
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'homesickness' có nghĩa là gì?
sự nhớ nhà
vô gia cư
thế hệ
trang sức
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'pie chart' trong tiếng Anh tương đương với từ nào dưới đây?
biểu đồ bánh
biểu đồ tròn
biểu đồ
bánh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?