Search Header Logo

Ôn tập từ vựng bài 2+3

Authored by Đinh Hương

World Languages

University

Used 1+ times

Ôn tập từ vựng bài 2+3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Từ "bố" tiếng Trung là?

妈妈
māma

爸爸
bàba

弟弟
dìdi

哥哥
gēge

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Từ "ông nội - bà nội" tiếng Trung là?

爷爷 - 奶奶
Yéye - Nǎinai

老爷 - 姥姥
Lǎoyé - Lǎolao

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "rồi" trong tiếng Trung là?

了 le

学 xué

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ "gửi hàng" là gì?

发货
Fā huò

发现
fāxiàn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ "什么 Shénme" có nghĩa là?

rồi

ăn

gì, cái gì?

nói

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Cách hỏi "còn bạn?" nói thế nào?

你呢?
Nǐ ne?

你好!
Nǐhǎo!

你妈

Nǐ mā

你爸
Nǐ bà

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

"Bạn khỏe không?" tiếng Trung là gì?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?