Ôn tập ngữ pháp N4 #1
Quiz
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Trinh Kiều
Used 9+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
4. 〜ながら
V ます+ながら
V ます/A(い)/N ・A(な)だ + ながら
Vừa - vừa
Sau khi làm gì - thì làm gì
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
1. 〜より。。。/〜ほど。。。ません
N+より
N+ほど。。。ません
N /A(い)/A(な)+より
N /A(い)/A(な)+ほど。。。ません
So sánh mức độ của hai sự vật, sự việc nào đó
So sánh hai sự vật, sự việc trong đó cái sau lớn hơn cái trước về tính chất
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
6. 〜まで。。。/〜までに。。。
Từ... đến...
Vる+まで/までに
N/Vる + まで/までに
Trước (khi)/ Chậm nhất là
Đến khi
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
3。〜と〜とどちら
So sánh và hỏi cái nào hơn cái nào
N1/A(い・な)+と+N2/A(い・な)+とどちら
N1+と+N2+とどちら
Cả hai cái đều ...
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
5. 〜ところです
Hành động hoặc một việc sắp sửa/Đang/Vừa mới diễn ra
Vる/Vている/Vた+ところです
Vる+ところです
Khi/trong khi một việc/hành động nào đó diễn ra
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
8. 〜ませんか
Tôi ~ hộ cho anh nhé
Vます+ませんか
Anh/chị... cùng với tôi không
Vます/N・A(な)だ/A (い)+ませんか
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 20 pts
Chọn đáp án đúng
Ý nghĩa và cách kết hợp của ngữ pháp
2. 〜より〜のほう
N1+より+N2+のほう
So sánh mức độ của hai sự vật, sự việc nào đó
So sánh hai sự vật, sự việc trong đó cái sau lớn hơn cái trước về tính chất
N+より
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
11 questions
耕種農業2
Quiz
•
University
10 questions
ÔN TẬP NHỮNG CÂU DÙNG TRONG LỚP
Quiz
•
University
10 questions
VIỆT BẮC
Quiz
•
University
10 questions
裴长达 301句汉语会话 - 第4课 - 1
Quiz
•
University
10 questions
KIỂM SOÁT TRONG QUẢN TRỊ
Quiz
•
University
10 questions
日本語のテスト1レヴェル3
Quiz
•
University
14 questions
JBP L.2 Vocabularies
Quiz
•
KG - Professional Dev...
10 questions
TẬP HUẤN SGK TNXH 3 _ 2022
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
10 questions
Honoring the Significance of Veterans Day
Interactive video
•
6th - 10th Grade
9 questions
FOREST Community of Caring
Lesson
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring Veterans Day: Facts and Celebrations for Kids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Veterans Day
Quiz
•
5th Grade
14 questions
General Technology Use Quiz
Quiz
•
8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Circuits, Light Energy, and Forces
Quiz
•
5th Grade
19 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
20 questions
Definite and Indefinite Articles in Spanish (Avancemos)
Quiz
•
8th Grade - University
18 questions
Realidades 2 2A reflexivos
Quiz
•
7th Grade - University
20 questions
SER vs ESTAR
Quiz
•
7th Grade - University
10 questions
U1 Mi rutina diaria - los verbos reflexivos (español 2)
Quiz
•
9th Grade - University
7 questions
Reflexive Verbs in Spanish
Lesson
•
9th Grade - University
20 questions
Los pasatiempos
Quiz
•
9th Grade - University
