Search Header Logo

한국 생화

Authored by Thư Ngọc

World Languages

University

Used 3+ times

한국 생화
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 적응하다

A. Quen

B. Cô đơn

C. Nộp tiền

D. Thích ứng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 낯설다

A. Lạ lẫm, không quen

B. Quen

C. Bất tiện

D. Đổi tiền

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 교통 카드

  1. A. Tiền ga

  1. B. Tiền nhà

C. Thẻ giao thông

D. Tiền mặt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 가스 요금

  1. A. Tiền ga

  1. B. Tiền nhà

C. Thẻ đăng kí người nước ngoài

D. Tiền mặt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 외국인 등록증

  1. A. Sổ tài khoản

  1. B. Thẻ đăng kí người nước ngoài

C. Tiền đặt cọc

D. Sổ tài khoản cho người nước ngoài

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 익숙해지다

  1. A. Quen dần

  1. B. Đổi tiền

C. Đặt trước

D. Lạ lẫm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 하숙집

  1. A. Nhà thuê (tự nấu ăn)

  1. B. Ký túc xá

C. Nhà trọ

D. Bạn cùng phòng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?