제1과: 어휘

제1과: 어휘

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Hoạt động luyện tập bài 7: Anh hùng và Nghệ sĩ

Hoạt động luyện tập bài 7: Anh hùng và Nghệ sĩ

10th Grade - University

10 Qs

BOUNTY HUNTER DAY 1

BOUNTY HUNTER DAY 1

University

10 Qs

Rumbo Cheerleading Squad

Rumbo Cheerleading Squad

University

14 Qs

TRUYỆN CƯỜI - Văn học dân gian.

TRUYỆN CƯỜI - Văn học dân gian.

University

10 Qs

KẾT THÚC HÈ

KẾT THÚC HÈ

University

15 Qs

Chào mừng Tân sinh viên trường ĐH BR-VT

Chào mừng Tân sinh viên trường ĐH BR-VT

University

10 Qs

Trắc nghiệm tâm lý học

Trắc nghiệm tâm lý học

University

10 Qs

ULIS 2023 có gì mới?

ULIS 2023 có gì mới?

University

10 Qs

제1과: 어휘

제1과: 어휘

Assessment

Quiz

Education

University

Practice Problem

Hard

Created by

Dung Hương

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhật Bản trong tiếng Hàn là gì?

중국

영국

일본

베트남

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Tiếng Anh?

한국어

영국어

미국어

영어

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án sai

Đâu không phải là tên 1 nghề nghiệp?

선생님

독일

회사원

의사

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Đâu là từ chỉ tiếng của một đất nước?

호주

미국어

중국어

베트남어

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Người Việt Nam?

베트남어

베트남인

베트남 사람

베트남

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ca sĩ trong tiếng Hàn là gì?

은행원

배우

아이돌

가수

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn các từ chỉ nghề nghiệp?

은행원

약사

호주

안녕

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?