Search Header Logo

汉语练习一

Authored by Anh nguyễn

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

汉语练习一
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu sau có ý nghĩa gì?

你好吗?

Nǐ hǎo ma

Chào bạn

Bạn khỏe không

Chào ngài

Tôi rất khỏe

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm đúng của câu sau là gì?

你住哪儿?

Nǐ zhù nǎ?

Nǐ shì shéi?

Nǐ zhù shénme?

Nǐ zhù nǎr?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm đúng của câu sau là gì?

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzì?

Nǐ jiào shénme?

Nǐ jiào shénme nǎr?

Nǐ jiào shénme shénme?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu sau có ý nghĩa gì?

我很好。

Wǒ hěn hǎo

Tôi rất khỏe

Tôi rất buồn

Tôi rất mệt

Tôi rất vui

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lựa chọn câu hỏi cho câu trả lời sau:

我是越南人。

你好吗?

你住哪儿?

你是哪国人?

你家有几口人?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau:

我是法国人。

Bạn tên gì?

Bạn là người nước nào?

Bạn ở đâu?

Bạn có anh chị em không?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu sau có nghĩa gì?

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Bạn tên gì?

Bạn ở đâu?

Bạn là người nước nào?

Bạn có anh chị em không?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?