
n4-26
Authored by Nguyễn Đài
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
74 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
THỂ んです ĐƯỢC DÙNG KHI NÀO ?
Muốn xác nhận, yêu cầu người nghe giải thích về vấn đề đã giải thích.
Muốn được cung cấp thêm thông tin
muốn được giải thích
Trình bày lý do để trả lời câu hỏi
Để ca thán
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Which particles does 'Thể んです' go with?
V(る)
Tính từ đuôi い (う)
TÍnh từ đuôi な( な)
Danh từ だー>な
V(る)
Tính từ đuôi い (う)
TÍnh từ đuôi な( な)
Danh từ だー>だ
V(て)
Tính từ đuôi い (う)
TÍnh từ đuôi な( な)
Danh từ だー>な
V(て)
Tính từ đuôi い (う)
TÍnh từ đuôi な( な)
Danh từ だー>だ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
____いただけませんか。(cho tôi__có được không?)
Vて
vた
vる
vない
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the appropriate verb form to use in the blank in the sentence: 私は___らいいですか。(I should/ must____)
Vる
Vた
vて
vない
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ĐỘNG TỪ THỂ KHẢ NĂNG
書きますーー>
たべますーー>
きますーーー>
しますーーー>
かけます
たべられます
こられます
できます
かかます
たべりれます
こりれます
できます
かけます
たべられます
こられます
でします
かかます
たべられます
こられます
できます
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
___見えます: có thể nhìn thấy
___聞こえます: có thể nghe thấy
が
を
は
に
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
___できます: phát sinh ra- hoàn thành- hoàn thiện- được làm ra
が
を
に
は
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?