
IRREGULAR VERB ( ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC)
Authored by Tiếng Anh MyPAS
English
1st - 5th Grade
CCSS covered
Used 26+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Tìm dạng quá khứ phân từ 2 (past participle) của động từ sau: BREAK
broke
breaken
broken
brokon
Tags
CCSS.L.8.1A
CCSS.L.1.4C
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhóm động từ nào dưới đây là nhóm chứa toàn bộ động từ bất quy tắc (irregular verb)
blow, bite, fly
close, change, drink
go, have, check
meet, get, cook
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của động từ sau: BUILD
đốt cháy
tập luyện
xây dựng
mái nhà
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.3.1A
CCSS.L.K.1B
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Dạng V (nguyên thể = V infinitive) của động từ sau: FELT
fill
full
feed
feel
Tags
CCSS.L.8.1A
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn động từ thích hợp để hoàn chỉnh câu sau: "She ____ to Ha Long Bay last year"
went
gone
go
goes
Tags
CCSS.L.3.1D
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.5.1C
CCSS.L.5.1.B-D
CCSS.L.5.1D
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhóm động từ nào dưới đây chứa toàn bộ động từ có quy tắc (regular verb)
cut, check, fly
check, close, change
change, close, fly
cut, fly, close
Tags
CCSS.L.1.5A
CCSS.L.1.5B
CCSS.L.K.5A
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
10 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống ký tự còn thiếu để hoàn thành động từ dạng quá khứ phân từ (V - past participle) sau: Dr_wn
(a)
Tags
CCSS.L.3.1D
CCSS.L.3.1E
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?