
Từ vựng & Ngữ pháp Bài 30
Authored by Hiền Lê
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
ろうか_____かべ_____お知らせ_____はっておきました。
に/の/は
の/の/を
の/に/を
は/の/に
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
しけんまでに この本を 読んで_____なければ なりません。
おく
おき
おか
おけ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
A: あそこに 止まって_____車、だれか 乗って_____か。
B: いいえ、だれも 乗って_____。
いる/いません/います
いる/います/いません
いって/います/いません
いって/いません/います
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
部屋の電気が消えて_____から、田中さんはもう寝たと思います。
おきます
あります
x
います
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
キャッシュカード_____財布_____入って います。
は/を
が/を
が/に
は/に
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Vてあります diễn tả một ____ với tư cách là kết quả của một hành động ____ của ai đó.
Trạng thái phát sinh/ vô ý
Trạng thái phát sinh/ cố ý
Trạng thái sắp phát sinh/ vô ý
Trạng thái sắp phát sinh/ cố ý
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Trong cấu trúc "Danh từ 1 は Danh từ 2 に もう Vてあります", phó từ もう dùng để ?
Nhấn mạnh cho động từ phía sau
Diễn tả hành động đã được chuẩn bị xong, làm xong
Diễn tả danh từ 1 là chủ đề của hành động
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?