[ĐD] Đại từ + Từ vựng về quần áo

Quiz
•
Other
•
University
•
Medium
QUÂN MINH
Used 5+ times
FREE Resource
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tính từ nào dưới đây miêu tả sự "lấp lánh" của một sự vật?
important
fascinating
sparkly
fun
Answer explanation
important: quan trọng, cần thiết
fascinating: tuyệt vời, cuốn hút, thú vị
fun: mang lại cảm giác vui vẻ, thỏa thích
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhìn hình và gọi tên sự vật.
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống từ còn thiếu trong câu sau:
She has sore feet because she was wearing __________ all day at her work.
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong những vật dưới đây, NHỮNG vật nào không phải là đồ mặc/đeo ở chân (footgear)?
sandals
gloves
socks
tie
scarf
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù "áo khoác ngoài"?
jacket
sweater
pants
coat
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Vật nào dưới đây không dùng để che phần THÂN DƯỚI của cơ thể?
jacket
skirt
dress
jeans
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống trong câu sau:
It's very sunny now, John! Remember to wear a ___ when you go out.
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
Quyển 2 - Bài 10: Làm phiền bạn rồi!

Quiz
•
6th Grade - University
20 questions
Bài tập sửa lỗi chính tả

Quiz
•
University
20 questions
Quyển 1 - Bài 8: Sinh nhật của bạn là ngày mấy, tháng mấy?

Quiz
•
6th Grade - University
20 questions
Quyển 1 - Bài 10: Nhà bạn có mấy người?

Quiz
•
6th Grade - University
20 questions
Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gia đình (Mai Anh)

Quiz
•
University
20 questions
Đoán xem ^^

Quiz
•
University
16 questions
BOYA 1: BÀI 1

Quiz
•
University
18 questions
Bài 1: Chào hỏi làm quen

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Other
36 questions
USCB Policies and Procedures

Quiz
•
University
4 questions
Benefits of Saving

Quiz
•
5th Grade - University
20 questions
Disney Trivia

Quiz
•
University
2 questions
Pronouncing Names Correctly

Quiz
•
University
15 questions
Parts of Speech

Quiz
•
1st Grade - University
1 questions
Savings Questionnaire

Quiz
•
6th Grade - Professio...
26 questions
Parent Functions

Quiz
•
9th Grade - University
18 questions
Parent Functions

Quiz
•
9th Grade - University