Tiếng Anh Khung Gầm

Tiếng Anh Khung Gầm

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Crash Bandicoot Quiz

Crash Bandicoot Quiz

5th Grade - University

12 Qs

mathematics

mathematics

9th Grade - Professional Development

13 Qs

Sử dụng biến trong chương trình

Sử dụng biến trong chương trình

7th Grade - University

10 Qs

Ai thông minh nhất FA day 2 (12/08/2021)

Ai thông minh nhất FA day 2 (12/08/2021)

University

13 Qs

Điểm - đường thẳng

Điểm - đường thẳng

1st Grade - University

10 Qs

Quizizz đếm hình 3A0

Quizizz đếm hình 3A0

University

10 Qs

BTVN TOÁN 6

BTVN TOÁN 6

University

10 Qs

ÔN TẬP BẢNG NHÂN - CHIA

ÔN TẬP BẢNG NHÂN - CHIA

1st Grade - University

13 Qs

Tiếng Anh Khung Gầm

Tiếng Anh Khung Gầm

Assessment

Quiz

Mathematics

University

Practice Problem

Hard

Created by

TRUNG V

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Cảm biến góc lái"

Torque sensor

Electrical power steering control unit

Steering angle sensor

Electric power steering torque sensor

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Vô lăng"


Steering Wheel

Steering cycle

Steering

Steering column

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa "Bơm trợ lực lái"

Power steering lines

Power steering fluid reservoir

Steering gear and linkage

Power steering pump

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Electric power steering torque sensor' có nghĩa là:

Hộp điều khiển trợ lực lái điện

Cảm biến momen lái trợ lực điện

Hệ thống lái trợ lực điện


Cảm biến góc đánh lái

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa ' Phuộc giảm chấn'

Lower arm

Shock absorber

Stabilizer bar link

Spring

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Bình tích áp"

Pressure reservoir

Pressure pump

Compressor pump

Compressor

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Brake master cylinder" có nghĩa là:

Bình chứa dầu phanh

Ti ô dẫn dầu phanh


Tổng phanh

Cụm ABS

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?