Search Header Logo

English 2_Unit 7_Professional Portfolio_Vocab

Authored by Quy Trong Do

English

University

Used 9+ times

English 2_Unit 7_Professional Portfolio_Vocab
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Portfolio

(v) chuyên (về cái gì đó)
(n) cặp (hồ sơ, giấy tờ), danh mục
(n) thư xin việc
(n) sự trải nghiệm, kinh nghiệm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

analytical

(adj) có động lực
(collocation) đáp lại, trả lời
(n) người phù hợp
(adj) có khả năng phân tích, thuộc phân tích

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

address

(v) lên kế hoạch
(v) gửi, đề địa chỉ, viết địa chỉ
(adj) đáng tin cậy
(n) vị trí

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

applicant

(adj) có xu hướng chú ý vào tiểu tiết/chi tiết
(n) thực tập
(n) ứng viên xin việc
(v) chuyên (về cái gì đó)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

application

(n) thể thức, định dạng
(collocation) đáp lại, trả lời
(v) gửi, đề địa chỉ, viết địa chỉ
(n) đơn xin việc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

apply (for a job)

(n) vị trí
(v) ứng tuyển (cho một công việc)
(adj) năng động
sẵn lòng, sẵn sàng làm thêm giờ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

available

(adj) có sẵn
(n) thực tập
(v) có kinh nghiệm (trong việc gì đó)
(adj) đáng tin cậy

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?