Search Header Logo

Từ vựng bài 1

Authored by Minh Phạm

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Từ vựng bài 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"せんせい" dịch sang tiếng Việt như thế nào?

sinh viên
giáo viên
bác sĩ
kỹ sư

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"おなまえは?" trong tiếng Việt nghĩa là gì?

Tên bạn là gì?
Bạn đến từ đâu?
Bao nhiêu tuổi?
Bạn thế nào?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"ブラジル" dịch sang tiếng Việt là gì?

Anh
Đức
Pháp
Brazil

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Sinh viên" trong tiếng Nhật được viết như thế nào?

がくせい
いしゃ
きょうし
せんせい

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ぎんこういん dịch sang tiếng Việt là gì?

giáo viên
bác sĩ
nhân viên ngân hàng
kỹ sư

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"ちゅうごく" chỉ quốc gia nào?

Đức
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"あのかた" chỉ ai?

người đó (lịch sự)
người này
tất cả mọi người
bạn gái

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?