Search Header Logo

Bài test từ vựng

Authored by Ori Fox

World Languages

University

Used 7+ times

Bài test từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Việt đúng với nghĩa tiếng Hàn sau " 휴학하다"

Nghỉ phép ( trường học)

học không hiệu quả
không chăm chỉ
nghỉ học quá nhiều

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa tiếng Việt sau " Nhập học"

화사를 그만두다

입학하다

이사하다

취미 생활을 하다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa tiếng Việt sau " Thi nấu ăn hàn quốc "

한국 전통 놀이 대회

한국어 퀴즈 대회

한국 음식 만들기

세종학당 한국어 말하기 대회

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Việt đúng với nghĩa tiếng Hàn sau "돈을 모으다"

Chuyển công việc

Kiếm tiền

cảm thấy có hi vọng.

Trông mong

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Việt đúng với từ tiếng Hàn sau "실망하다"

Hối tiếc

thất vọng.

Vui vẻ sung sướng

Chuyển công việc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Hàn đúng với từ tiếng Việt sau "thì lấy bằng"

휴직하다

이사하다

자격증을 땄다.

아르바이트를 하다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 10 pts

Chọn từ tiếng Hàn đúng với từ tiếng Việt sau "Cuộc thi kpop"

케이팝(K-pop) 콘테스트

두근거리다

새로운 일을 시작하다

성취감을 느끼다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?