
English 2_Unit 8_Job Interview_Vocab
Authored by Quy Trong Do
English
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
37 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
alumnus
(n) tính sáng tạo
(n) cựu sinh viên
(n) cựu sinh viên (số nhiều)
(adj) đam mê
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
alumni
(n) cựu sinh viên (số nhiều)
(n) tính sáng tạo
(phrV) tìm ra, hiểu ra
(n) lời khen ngợi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
analytical
(n,v) thử thách
(n) sự tự nhận thức, tự giác
(n) tự tin vào bản thân, sự tự tin
(adj) có khả năng phân tích
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
aspect
(adj) quả quyết, quyết đoán
(n) khía cạnh
(n) tính sáng tạo
(v) sử dụng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
challenge
(adj) có khả năng phân tích
(n,v) thử thách
(n) độc lập
(adj) hiệu quả
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
characteristic
(adj) có chí tiến thủ, có động lực
(n) tính cách, đặc điểm
(v) thực hiện
(n) sức ép, áp lực
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
compliment
(n) tự tin vào bản thân, sự tự tin
(n) lời khen ngợi
(n) sự tự nhận thức, tự giác
(adj) có sức thuyết phục
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?