
W2 - Vietnamese
Authored by Ruu Ying
Others
KG
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
选择正确答案:”Táo bạo nhiêu tiền một cân?”
苹果多少钱一公斤?
苹果多少钱一斤?
橘子多少钱一斤?
橘子多少钱一公斤?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
选择正确答案:“今天天气怎么样?”
Hôm nay thời tiết thế nào?
Bây giờ là mấy giờ?
Nhà bạn cách công ty bao xa?
Khi nào cuộc họp bắt đầu?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
选择正确答案:101.000 VND
Một trăm linh một nghìn
Một không một nghìn
Một trăm không một nghìn
Một linh lẻ một nghìn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
选词填空:“Nhà bạn cách công ty ___?”
Bao nhiêu
Bao lâu
Khi nào
Bao xa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
将下列词语排列成完成句子:Này/đọc/từ/thế nào?
Từ này đọc thế nào
Thế nào đọc từ này?
Này từ đọc thế nào?
Thế nào từ này đọc?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
将下列词语排列成完成句子:Bạn/ nhà/ bao xa/ công ty/ cách?
Nhà bạn cách công ty bao xa?
Bao xa công ty cách nhà bạn?
Công ty nhà bạn cách bao xa?
Nhà bạn công ty cách bao xa?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“_____” - “Tôi cũng vậy.”
Rất vui được làm quen với bạn
Khi nào cuộc họp bắt đầu?
Thời tiết hôm nay thế nào?
Anh ta là ai?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?