test 9

test 9

9th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

NP- Lý thuyết câu tường thuật

NP- Lý thuyết câu tường thuật

9th Grade

15 Qs

Vocabulary unit 3- grade 9

Vocabulary unit 3- grade 9

9th Grade

18 Qs

Ôn vào 10 số 3- Trắc nghiệm

Ôn vào 10 số 3- Trắc nghiệm

9th Grade

20 Qs

hệ mặt trời

hệ mặt trời

1st - 12th Grade

15 Qs

TCB - từ vựng P1 L2

TCB - từ vựng P1 L2

1st Grade - University

15 Qs

Chủ đề 4

Chủ đề 4

3rd Grade - University

24 Qs

Lop 9. Unit 5 (vocab 1)

Lop 9. Unit 5 (vocab 1)

9th Grade

19 Qs

Tiếng Anh 9-unit 1-từ vựng

Tiếng Anh 9-unit 1-từ vựng

9th Grade

22 Qs

test 9

test 9

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thúy Thị

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

. stamps        

clubs

weeks    

cats

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

sad              

band

star  

man

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

stream    

leather

cream

dream

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

ethnic          

earthquake 

health  

weather

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

check      

school    

chemistry   

Christmas

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

leaned         

viewed  

robbed    

liked

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với phần gạch chân của các từ còn lại.

fills    

adds     

stings

lets

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?