Ôn tập HSK1 (1-7)

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Medium
Lê Hiền Linh
Used 3+ times
FREE Resource
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ sau :没关系
không sao đâu
đừng khách sáo
xin lỗi
tạm biệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa của từ sau: 对不起
cảm ơn
tạm biệt
xin lỗi
không sao đâu
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng của từ sau: 不客气
cảm ơn
không sao đâu
đừng khách sáo
xin lỗi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A: 对不起!
B:................。
谢谢
没关系
不好
不客气
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A: 谢谢!
B:...................!
没关系
再见
不客气
对不起
6.
DRAW QUESTION
3 mins • 1 pt
Viết chữ 好

Answer explanation
viết từ trái sang phải nha
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm phiên âm đúng của từ sau:
再见
zāijiān
zàijiān
zāijiàn
zàijiàn
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
45 questions
Test Hanyu 2 Bab 9 -15 (Dessy)

Quiz
•
6th Grade - University
45 questions
Review một vòng kiến thức

Quiz
•
University
51 questions
Mandarin - Final Test Even Semester 2020/2021

Quiz
•
University
50 questions
第二课 :我是医生

Quiz
•
4th Grade - University
50 questions
华语语法评估

Quiz
•
6th Grade - University
50 questions
HSK1 选择题

Quiz
•
University
52 questions
我喜欢过寒假

Quiz
•
8th Grade - University
45 questions
HSK4 第十一课练习

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade