
HSK1 (6-11)
Authored by Lê Hiền Linh
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Hôm nay " là ?
昨天
今天
明天
九天
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Hôm nay là thứ mấy?"
明天星期几?
今天星期几?
星期几今天?
今天几星期?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ vào chỗ trống:
Ngày 15 tháng 3
三............十五.............。
号-月
月-号
日-号
星期-月
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Thứ 5" là ?
星期五
星期四
星期六
星期三
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm phiên âm đúng của từ
星期
xìngqì
xìngqī
xīnqī
xīngqī
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Xin hỏi, bạn tên là gì?
请问,你叫什么名字?
问,你名字是什么?
请问,名字你叫什么?
你叫名字是?请问?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm phiên âm đúng của từ
昨天- ngày hôm qua
zhuótiān
cuótiān
zuótiān
zuòtiān
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?