Search Header Logo

Cụm từ cố định (Collocation) - Put

Authored by Nam Le

English

12th Grade

Used 5+ times

Cụm từ cố định (Collocation) - Put
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put (something) into words

nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời, nói ra hết suy nghĩ/tình cảm của mình
bày tỏ lòng tôn kính
tôn vinh
phải trả quá nhiều tiền

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put (sth) (down) on paper

viết hoặc in lên giấy
nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời, nói ra hết suy nghĩ/tình cảm của mình
bày tỏ lòng tôn kính
tôn vinh

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put a bet on sth

đặt cược tiên vào cái gì
viết hoặc in lên giấy
nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời, nói ra hết suy nghĩ/tình cảm của mình
bày tỏ lòng tôn kính

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put a damper on

làm mất hứng
đặt cược tiên vào cái gì
viết hoặc in lên giấy
nói điều gì ra lời, diễn tả điều gì bằng lời, nói ra hết suy nghĩ/tình cảm của mình

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put a price/value/figure on something

định giá cái gì
làm mất hứng
đặt cược tiên vào cái gì
viết hoặc in lên giấy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put a spell/curse on sb

áp đặt một thần chú/lời nguyền lên ai
định giá cái gì
làm mất hứng
đặt cược tiên vào cái gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Put a stop (an end) to something

chấm dứt, đặt dấu chấm hết cho điều gì
áp đặt một thần chú/lời nguyền lên ai
định giá cái gì
làm mất hứng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?