
[HSK 1] BÀI 1, 2, 3 v.2
Authored by Thanh Trà Nguyễn Thị
World Languages
9th - 12th Grade
Used 22+ times
![[HSK 1] BÀI 1, 2, 3 v.2](https://cf.quizizz.com/img/studentpreview.webp)
AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ/cụm từ tiếng Hán nào dưới đây có nghĩa là "xin lỗi".
对不起
duìbuqǐ
没关系
méiguānxi
老师
lǎoshī
您
nín
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là "tôi"?
爸爸
bàba
你
nǐ
她
tā
我
wǒ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự nào sau đây có nghĩa là "học sinh"?
什么
shénme
名字
míngzi
学生
xuésheng
老师
lǎoshī
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Dịch câu sau:
Ba tôi rất khỏe, cảm ơn bạn.
爸爸我很好,谢谢你。
Bàba wǒ hěn hǎo, xièxiè nǐ.
我爸爸很好,谢谢你。
Wǒ bàba hěn hǎo, xièxiè nǐ.
你爸爸很好,谢谢我。
Nǐ bàba hěn hǎo, xièxiè wǒ.
我爸爸不好,谢谢你。
Wǒ bàba bù hǎo, xièxiè nǐ.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Dịch câu sau:
Tôi là người Việt Nam.
我是人越南。
Wǒ shì rén yuènán.
我不是越南人。
Wǒ bùshì yuènán rén.
我是越南人。
Wǒ shì yuènán rén.
我不是中国人。
Wǒ bùshì zhōngguó rén.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau:
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzì?
Bạn tên gì?
Bạn bận không?
Bạn khỏe không?
Bạn là ai?
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Ghép Hán tự với quốc kì phù hợp.
中国
zhōngguó
越南
yuènán
美国
měiguó
日本
rìběn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?