Charity Vocab

Charity Vocab

University

5 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

10 câu hỏi email

10 câu hỏi email

University

10 Qs

Câu hỏi về quyền con người

Câu hỏi về quyền con người

University

10 Qs

Kiểm Soát Nội Bộ

Kiểm Soát Nội Bộ

University

10 Qs

SINH HOẠT ĐOÀN - tháng 10/2023

SINH HOẠT ĐOÀN - tháng 10/2023

University

9 Qs

Lùm Lum

Lùm Lum

University

9 Qs

tthcm nè

tthcm nè

University

8 Qs

Ẩn dụ lương thực, men

Ẩn dụ lương thực, men

University

8 Qs

Charity Vocab

Charity Vocab

Assessment

Quiz

Others

University

Practice Problem

Hard

Created by

w8v6rkvg7d apple_user

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

5 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Empowerment' trong tiếng Việt là gì?

Sự đối mặt

Sự thúc đẩy

Sự giải quyết

Sự trao quyền

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không phải là từ đồng nghĩa với 'Vital'?

Important

Enabling

Necessary

Essential

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là “quy mô, thang đo, tỉ lệ”

Facing

Scale

Access

Donate

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'giải quyết'?

Make a chance

Tackle

Promote

Make a change

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với tackle?

Without

Various

Addressing

Donate