Bộ đội 7.

Bộ đội 7.

9th - 12th Grade

31 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

sắt và hc pvđ 12/3

sắt và hc pvđ 12/3

12th Grade

26 Qs

Prueba diagnostica-2024

Prueba diagnostica-2024

11th Grade

26 Qs

bonding

bonding

11th Grade

26 Qs

STATES OF MATter

STATES OF MATter

12th Grade

26 Qs

Lý thuyết KHTN 9 HK1

Lý thuyết KHTN 9 HK1

6th - 12th Grade

26 Qs

Examen semana 1

Examen semana 1

11th Grade

27 Qs

structure and bonding

structure and bonding

11th Grade

27 Qs

Tabela Periódica

Tabela Periódica

9th Grade

29 Qs

Bộ đội 7.

Bộ đội 7.

Assessment

Quiz

Chemistry

9th - 12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Kiều Thu Hà

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tơ nào sau đây là tơ nhân tạo?

A. Tơ nitron.
B. Tơ tằm.
C. Tơ nilon-6.
D. Tơ axetat.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Crom (III) oxit là chất rắn màu lục thẫm, được dùng tạo màu lục cho đồ sứ, đồ thủy tinh. Công thức của crom(III) oxit là

A. Cr(OH)3.
B. CrO.
C. Cr2O3.
D. CrO3.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Thạch cao nung thu được khi đun nóng thạch cao sống ở 160°C, dược dùng để nặn tượng, bó bột. Công thức của thạch cao nung là?

A. CaSO4.H2O.
B. CaCO3.
C. CaSO4.2H2O.
D. CaSO4.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Công thức của etyl axetat là

A. CH3COOCH3.
B. CH3COOC2H5.
C. HCOOCH3.
D. HCOOC2H5.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Số electron một nguyên tử Al nhường đi trong phản ứng của kim loại Al với khí O2 là

A. 1.
B. 2.
C. 3.
D. 4.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dung dịch nào sau đây không hoà tan được Al2O3?

A. Ca(OH)2.
B. HCl.
C. NaNO3.
D. NaHSO4.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Thủy phân hoàn toàn tetrapeptit Ala-Gly-Ala-Val bằng enzim, thu được bao nhiêu loại amino axit?

A. 4.
B. 1.
C. 3.
D. 2.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?