
KTTV BAI 4 Q1
Authored by linh nguyễn
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa thích hợp cho các từ theo thứ tự sau: 년 - 월 - 일 -시
tháng - ngày - giờ - năm
năm - tháng - ngày - giờ
giờ - ngày - tháng
tháng - năm - giờ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa thích hợp cho các từ theo thứ tự sau: tháng 8 - thứ 2 - hôm qua - tuần này
팔월 - 월요일 - 어제 - 이번 주
팔월 - 월요일 - 어제
월요일 - 어제 - 이번 주
팔월 - 어제 - 이번 주 월요일
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau:
오늘이 며칠입니까?
구월입니다
화요일입니다
십삼 일입니다
주말입니다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau:
언제 영화를 봅니까?
오늘 책을 읽습니다
다음 해에 운동합니다
주말에 봅니다
언제 영화를 봅니다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án dịch đúng câu sau: 오늘이 유월 십삼 일입니다
Hôm nay là ngày 13 tháng 6
Hôm qua là ngày 13 tháng 6
Hôm nay là ngày 14 tháng 6
Hôm qua là ngày 14 tháng 6
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án dịch đúng cho câu sau: 교실에 학생과 선생님이 없습니다
Trong trường học không có giáo viên và học sinh
Trong trường học có giáo viên và học sinh
Trong lớp học có giáo viên và học sinh
Trong lớp học không có giáo viên và học sinh
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn đáp án dịch đúng cho câu sau:
thứ hai là ngày mấy?
월요일이 몇 월입니까?
월요일이 며칠입니까?
월요일이 몇 년입니까?
화요일이 며칠입니까?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
13 questions
Vietnamese 1.9+0. dates
Quiz
•
6th Grade - University
10 questions
종합 한국어4_제15과_문법 퀴즈
Quiz
•
5th Grade - University
15 questions
THHCVP
Quiz
•
University
13 questions
BUỔI 1 KIỂM TRA ĐẦU VÀO
Quiz
•
University
10 questions
第1课 (H1)
Quiz
•
University
15 questions
ÔN TẬP VĂN HỌC VIỆT NAM (Đầu tk XX - 1945)
Quiz
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 6
Quiz
•
University
12 questions
K4_ĐỌC_ĐOÀN THUYỀN ĐÁNH CÁ
Quiz
•
4th Grade - University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade