
第1課 - 語彙
Authored by seonjae ahh
Other
Professional Development
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
8 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ trong tranh có nghĩa là gì?
Thầy/Cô
Giáo sư
Bác sĩ
Luật sư
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Giáo viên
きゅうし
きょし
きょうし
きゅし
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
かいしゃいん
Nhân viên đa cấp
Nhân viên ngân hàng
Thành viên gia đình
Nhân viên công ty
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhìn hình ảnh và chọn từ mô tả thích hợp.
がくせい
いしゃ
みなさん
ぎんこういん
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhìn hình ảnh và chọn từ mô tả thích hợp.
びょういん
だいがく
かいしゃ
ぎんこう
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn hình ảnh thích hợp mô tả từ sau đây: けんきゅうしゃ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
おなまえは?
Tên bạn là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn đến từ đâu?
Bạn là ai?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
