Search Header Logo

Cam 16 Test 3 Listening & Reading

Authored by Nguyen Anh

English

7th Grade

Used 1+ times

Cam 16 Test 3 Listening & Reading
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

119 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

horticulture

(n) bề rộng,bề ngang
(n) nghề làm vườn
(n) nghề hàng hải
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sector

(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
(n) hiện tượng
(n) sản lượng,hiệu suất
(n) khu vực,lĩnh vực

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

intensive

(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
(n) sự đổi mới,sự cách tân
(adj) cao độ,mạnh mé,sâu sắc
(n) kênh,sông đào

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

accommodation

(n) sông băng
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
(n) cao nhất, cực điểm
(adj) đòi hỏi khắt khe

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sweetener

(n) khoảng thời gian
(n) nghề đóng tàu
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
(v) mở rộng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

grind

(v) nằm dưới
(v) mài,dũa,nghiền
(adj) rắn
(n) phân tử

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

deliberate

(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
(adj) nhiệt,nóng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?