Search Header Logo

Quiz Bài 2 - Buổi 2

Authored by Chinese Edupia

World Languages

Professional Development

Used 10+ times

Quiz Bài 2 - Buổi 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Câu 1: Chọn từ phù hợp với hình ảnh


A, 美国 Měiguó

B, 英国 Yīngguó

C, 日本 Rìběn

D, 泰国 Tàiguó

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Câu 2: Chọn từ phù hợp với hình ảnh


  1. 越南 Yuènán

  1. 中国 Zhōngguó

  1. 美国 Měiguó

  1. 泰国 Tàiguó

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

 Chọn từ phù hợp với hình ảnh


  1. 中国 Zhōngguó

  1. 越南 Yuènán

英国 Yīngguó

  1. 日本 Rìběn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ phù hợp với hình ảnh

  1. 美国人 Měiguórén

  1. 中国人 Zhōngguórén

  1. 越南人 Yuènánrén

泰国人 Tàiguórén

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Câu 5: Chọn từ phù hợp với hình ảnh

  1. 日本人 Rìběnrén

  1. 中国人 Zhōngguórén

  1. 英国人 Yīngguórén

美国人 Měiguórén

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 6: “Bạn là người nước nào” tiếng Trung là?


你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi?

  1. 你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?

  1. 我们是美国人。Wǒmen shì Měiguórén.

  1. 我们是越南人。Wǒmen shì Yuènánrén. 


7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7: Câu nào dưới đây tương đương với câu 我是越南人。你呢?Wǒ shì Yuènánrén. Nǐ ne? 


  1. 我是越南人。你是哪国人?Wǒ shì Yuènánrén. Nǐ shì nǎ guó rén?

  1. 我是越南人。你叫什么名字?Wǒ shì Yuènánrén. Nǐ jiào shénme míngzi?

  1. 我是越南人。你是中国人。Wǒ shì Yuènánrén. Nǐ shì Zhōngguórén.

  1. 我叫玛丽。Wǒ jiào Mǎlì.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?