
Quiz Bài 15 - Buổi 2
Authored by Chinese Edupia
World Languages
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 1: Điền từ thích hợp vào ô trống:
我喜欢 ______中国人一起工作。Wǒ xǐhuān ______Zhōngguórén yìqǐ gōngzuò.
跟 gēn
给 gěi
Cả A và B.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 2: Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Cuối tuần tôi thường đi siêu thị cùng bạn.”
周末我常去超市跟朋友。 Zhōumò wǒ cháng qù chāoshì gēn péngyou
周末我常跟朋友去超市。 Zhōumò wǒ cháng gēn péngyou qù chāoshì
周末我常朋友一起去超市。 Zhōumò wǒ cháng péngyou yìqǐ qù chāoshì
我周末常常去超市。 Wǒ zhōumò chángcháng qù chāoshì
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 3: Điền từ thích hợp vào ô trống:
我觉得汉字 ______难。Wǒ juéde hànzì ______nán.
一点儿 yīdiǎnr
有点儿 yǒudiǎnr
Cả A và B.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 4: Điền từ thích hợp vào ô trống:
我喝 ______茶。Wǒ hē ______chá.
一点儿 yīdiǎnr
有点儿 yǒudiǎnr
Cả A và B
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 5: Điền từ thích hợp vào ô trống:
周末我要 ______朋友一起去图书馆。Zhōumò wǒ yào ______péngyou yìqǐ qù túshū guǎn.
给 gěi
跟 gēn
Cả A và B.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 6: Điền từ thích hợp vào ô trống:
我喜欢 ______朋友一起工作。Wǒ xǐhuān______péngyou yìqǐ gōngzuò.
跟 gēn
给 gěi
Cả A và B.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 7: Điền từ thích hợp vào ô trống:
周末我常 ______朋友 ______看电影。Zhōumò wǒ cháng ______ péngyou ______kàn diànyǐng.
跟、一起 gēn, yìqǐ
给、一起 gěi, yìqǐ
跟、给 gēn, gěi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?