
REPORTED SPEECH
Authored by Phuong Hoang
English
12th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật mà động từ tường thuật là thì quá khứ thì ta phải thực hiện các thay đổi nào sau đây?
Đổi động từ tường thuật cho phù hợp
Đổi ngôi cho phù hợp
Giữ nguyên thì của động từ
Giữ nguyên trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật mà động từ tường thuật là thì quá khứ thì ta phải thực hiện các thay đổi nào sau đây?
Giữ nguyên động từ tường thuật
Chỉ thay đổi ngôi thứ nhất và ngôi thứ 2
Lùi một thì động từ
Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Ngôi thứ 3 ta giữ nguyên
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật thì ta phải thực hiện các thay đổi nào sau đây?
Đổi ngôi thứ nhất theo ngôi của chủ ngữ trong mệnh đề tường thuật
Ngôi thứ 3 đổi theo ngôi của tân ngữ trong MĐ tường thuật
Ngôi thứ 2 đổi theo ngôi của tân ngữ trong MĐ tường thuật
Ngôi thứ nhất đổi thành ngôi thứ 3
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật dạng câu Statement (câu phát biểu) ta đồi
S + said "S + V + O + Adv."=>
S + said (that) S + V + O + Adv
S + said (that) S (đổi) + V (lùi) + O + Adv
S + said (that) S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
S + said (that) S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv.
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật dạng câu Statement (câu phát biểu) ta đồi
S + said + to O "S + V + O + Adv."=>
S + said (that) S + V + O + Adv
S + said O (that) S (đổi) + V (lùi) + O + Adv
S + said to O/ told O (that) S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
S + told to O (that) S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv(đổi).
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No ta đồi
S + asked + O "Trợ động từ + S + V + O + Adv."=>
S + asked O + trợ động từ S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
S + asked O + if/ whether + trợ động từ S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
S + asked O + if/ whether + S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
S + told O + if/ whether + trợ động từ S (đổi) + V (lùi) + O (đổi) + Adv (đổi).
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi chuyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật mà động từ tường thuật ở thì quá khứ ta đổi
"am/ is/ are " => .........
am/ is/ are
was/ were
been
had been
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
30 questions
SUBJUNCTIVE
Quiz
•
8th - 12th Grade
31 questions
Review term 2 Grade 3
Quiz
•
3rd Grade - University
30 questions
Thì hiện tại tiếp diễn
Quiz
•
7th - 12th Grade
40 questions
Truyện Kiều Việt 4H Regular
Quiz
•
12th Grade
30 questions
G12 - UNIT 3 - VOCAB QUIZ 1
Quiz
•
12th Grade
30 questions
kiểm tra bổ sung điểm thường xuyên lần 1 kỳ 1 - global success l
Quiz
•
10th Grade - University
37 questions
Tin 12_T14
Quiz
•
12th Grade
35 questions
Present simple
Quiz
•
7th Grade - University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
54 questions
Analyzing Line Graphs & Tables
Quiz
•
4th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Making Inferences
Quiz
•
7th - 12th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
12th Grade
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
7 questions
Parts of Speech
Lesson
•
1st - 12th Grade
10 questions
FRAIL/FRACT/FRAG = break; shatter
Quiz
•
5th - 12th Grade
29 questions
The Crucible Act 1 Quiz REVIEW
Quiz
•
9th - 12th Grade
33 questions
Vocab Group 1
Quiz
•
9th - 12th Grade