
Bài kiểm tra tiếng Đức trình độ A1
Authored by Thành Trần Quang
World Languages
12th Grade
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'die Körperteile' có nghĩa là gì?
Quần áo
Bộ phận cơ thể
Đồ uống
Thời gian rảnh rỗi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'Im Schlafzimmer' có nghĩa là gì?
Trong nhà tắm
Trong phòng làm việc
Trong phòng ngủ
Trong phòng khách
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'Freizeitaktivitäten' có nghĩa là gì?
Thời gian rảnh rỗi
Máy tính
Nghề nghiệp
Cảm xúc
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'die Familie' có nghĩa là gì?
Gia đình
Nghề nghiệp
Động vật
Quần áo
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'In der Küche' có nghĩa là gì?
Trong nhà tắm
Trong phòng khách
Trong phòng ngủ
Trong bếp
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'Geschenke' có nghĩa là gì?
Đồ uống
Quà tặng
Thời gian rảnh rỗi
Quần áo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong tiếng Đức, 'die Krankheiten' có nghĩa là gì?
Nghề nghiệp
Máy tính
Bệnh tật
Cảm xúc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?