
từ vựng bài 1
Authored by Anh Trâm
World Languages
Professional Development
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
55 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
知道
biết
uống
có thể
thật
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'thông minh' trong tiếng Trung là gì?
聪明
美丽
高兴
好吃
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
喝水
uống nước
ăn cơm
đi ngủ
đi chơi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'học sinh' trong tiếng Trung là gì?
学生
老师
医生
警察
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'giáo viên' trong tiếng Trung là gì?
老师
学生
医生
警察
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'mẹ' trong tiếng Trung là gì?
妈妈
爸爸
哥哥
姐姐
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'bạn bè' trong tiếng Trung là gì?
朋友
家人
同事
邻居
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?