
HSK1 (B1-6)
Authored by Kim Quý Tai-yang
Other
University
Used 33+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nguyên âm [ou] phát âm gần giống vần “ao” trong tiếng Việt
Đúng
Sai
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nước Mỹ trong tiếng Trung là gì?
美丽
美国
韩国
西班牙
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
“Em gái” và “chị gái” trong tiếng Trung là?
Em gái là 妹妹,chị gái là 姐姐
Em gái là 姐姐, chị gái là 妹妹
Em gái là 弟弟, chị gái là 姐姐
Em gái là 妹妹, chị gái là 哥
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
“Ngân hàng” trong tiếng Trung là gì?
学校
食堂
银行
邮局
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Công thức “不太+ adj” dùng cho biểu đạt cảm thán hoặc sự bất mãn đối với những sự việc có mức độ quá cao.
Đúng
Sai
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Số 15 trong tiếng Trung là gì?
A. 十五
B. 一十五
C. A và B đều đúng
D. A và B đều sai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Vận mẫu “uo” gần giống vần gì trong tiếng Việt?
oau
ây
ua
oai
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?