
SC1 bài 2
Authored by Minh Yến
World Languages
Professional Development
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh ăn trưa.
화장실
휴게실
랩실
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh học tập.
학생 식당
세미나실
서점
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh nghỉ ngơi.
강의실
학생 식당
서점
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "vở"?
책
공책
사전
지도
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "cặp sách"?
가방
컴퓨터
책
공책
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "cục tẩy"?
지우개
연필
펜
볼펜
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "phòng sinh hoạt câu lạc bộ"?
동아리방
체육관
운동장
강당
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?