ĐẠI SỨ HỌC TẬP _ BUổi 58

ĐẠI SỨ HỌC TẬP _ BUổi 58

University

25 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Sơ cấp 2| Ôn tập Bài 13

Sơ cấp 2| Ôn tập Bài 13

University

20 Qs

초급1_제4과-날짜와 요일

초급1_제4과-날짜와 요일

12th Grade - University

20 Qs

Quizs on Passports and Travel Vocabulary

Quizs on Passports and Travel Vocabulary

University

20 Qs

ÔN TIN 3 HKI

ÔN TIN 3 HKI

5th Grade - University

29 Qs

NW1 - KAP 5

NW1 - KAP 5

University

21 Qs

아/어요 & 여기/거기/저기

아/어요 & 여기/거기/저기

University

25 Qs

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ (P1)

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ (P1)

University

20 Qs

漢字第3課

漢字第3課

1st Grade - Professional Development

20 Qs

ĐẠI SỨ HỌC TẬP _ BUổi 58

ĐẠI SỨ HỌC TẬP _ BUổi 58

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Hải Giang

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

예절

đạo đức

lễ phép, lễ độ

quy tắc

vô lễ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

예절을 지키다

giữ lễ nghĩa

trái với lễ nghĩa

thất lễ

vô lễ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đạo đức

규칙

예의

도덕

실례

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

피해를 주다

gây hại

cản trở

nề nếp

vô lễ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cuộc sống thường ngày

지연스럽게

추천하다

즐겨보다

일상생활

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chia ra

나누다

개봉하다

관람객

상영하

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

매진되다

bán hết

sáng sớm

xem phim

trình chiếu

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?