Từ vựng chuyên ngành thực phẩm

Từ vựng chuyên ngành thực phẩm

Professional Development

50 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kosa kata minna no nihongo bab 27

Kosa kata minna no nihongo bab 27

KG - Professional Development

46 Qs

SOAL PRA ANGKATAN 67 (BUNPOU.DOKKAI)

SOAL PRA ANGKATAN 67 (BUNPOU.DOKKAI)

Professional Development

54 Qs

Kosa kata minna no nihongo bab 29

Kosa kata minna no nihongo bab 29

KG - Professional Development

45 Qs

KELAS B (QUIZ) がんばてね。

KELAS B (QUIZ) がんばてね。

1st Grade - Professional Development

50 Qs

KOSAKATA POSISI, PENYAKIT DAN GEJALA PENYAKIT

KOSAKATA POSISI, PENYAKIT DAN GEJALA PENYAKIT

Professional Development

50 Qs

Bab 1-5

Bab 1-5

Professional Development

45 Qs

第23課―第25課

第23課―第25課

Professional Development

50 Qs

Test minna bai 1-9

Test minna bai 1-9

Professional Development

53 Qs

Từ vựng chuyên ngành thực phẩm

Từ vựng chuyên ngành thực phẩm

Assessment

Quiz

Other

Professional Development

Hard

Created by

Chi Nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

異物

いぶつ

Dị vật

Thời hạn sử dụng

Bất thường

Ngộ độc thực phẩm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

異常

いじょう

Chất tẩy rửa

Máy dò kim loại

Khử trùng

Bất thường

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

食中毒

しょくちゅうどく

Ngón tay

Bọt

Ngộ độc thực phẩm

Lau khô

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

換気

かんき

Thông gió

Cống thoát nước

Rác thức ăn

Khử trùng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

排水溝

はいすいこう

Ô nhiễm

Vết bẩn

Con lăn

Cống thoát nước

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

なまごみ

生ごみ

Chuột

Ruồi

Gián

Rác thức ăn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

さっきんします

殺菌します

Máy cắt thực phẩm

Khử trùng

Dao làm bếp

Vật liệu đệm

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?