
Vocabulary grade 10th unit 1
Authored by Đào Thị Phượng
English
10th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
breadwinner có nghĩa là gì?
người thuê nhà
người trụ cột gia đình
người nội trợ
chủ nhà
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
household có nghĩa là gì?
chủ nhà
nhà trọ
căn nhà
hộ gia đình
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
chore có nghĩa là gì?
việc làm
công việc
việc nhà
công việc vặt trong nhà
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
finance có nghĩa là gì?
vật chất
ngân hàng
tài chính
tiền bạc
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
contribute có nghĩa là gì?
đóng góp
tham gia
gia nhập
hoàn thiện
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
enormous có nghĩa là gì?
khổng lồ
nhỏ
to lớn
nhiều
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
grocery store có nghĩa là gì?
cửa hàng tạp phẩm
cửa hàng tạp hóa
chợ
siêu thị
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?