
Bài kiểm tra tổng hợp số 03
Authored by WAYGROUND GROUP
others

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
1. そんけい
Tỉnh dậy
Say rượu
Tôn kính, kính trọng
Chất lượng, phẩm chất
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
2. Ghét, không thích
いやがる
ちらかる
らがえす
ちぢむ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
3. うらやましい
Co lại
Nếp nhăn
Tăng nhiệt
Thèm muốn, ghen tị
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
4. けなす
Đun nóng
Gièm pha, chê bai
Làm cháy
Tan chảy
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
5. 言いつける
Bảo, mách
Ôm, bế
Cõng, địu
Tê liệt, tê
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
6. かくす
Phòng ngừa
Che giấu, che đậy
Tiêu độc, khử trùng
Vệ sinh sạch sẽ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 4 pts
7. じゅうし
Hắt hơi
Coi trọng
Cái lược
Bàn chải
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?