công ty 2

công ty 2

1st - 5th Grade

12 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

中文 (四年级) 第一单元

中文 (四年级) 第一单元

4th Grade

10 Qs

 中秋知识小竞赛

中秋知识小竞赛

1st - 6th Grade

15 Qs

国小华语四年级《我住的地方》

国小华语四年级《我住的地方》

4th Grade

10 Qs

TẬP ĐỌC-BÀI: Dế Mèn bênh vực kẻ yếu

TẬP ĐỌC-BÀI: Dế Mèn bênh vực kẻ yếu

4th Grade

8 Qs

六年级华文(关联词)

六年级华文(关联词)

1st - 6th Grade

15 Qs

P.6 詞語填充

P.6 詞語填充

5th - 6th Grade

10 Qs

Ăng- co Vát

Ăng- co Vát

4th Grade

8 Qs

Kelas 5 Bab 1 知道,不知道

Kelas 5 Bab 1 知道,不知道

5th Grade

10 Qs

công ty 2

công ty 2

Assessment

Quiz

World Languages

1st - 5th Grade

Medium

Created by

Chu Hoa

Used 1+ times

FREE Resource

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是哪儿?

nhà ăn

nhà nghỉ

văn phòng

phòng họp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

thang máy

cửa phòng

máy thang

cầu thang

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

phòng bảo vệ

xưởng sản xuất

nhà ăn

nhà kho

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

phòng bảo

phòng bảo vệ

phòng vệ

phòng vệ bảo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

bãi rửa xe

bán ô tô

bãi đỗ xe

đi mua xe

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

cong

cổng nhà

mở cửa

cổng công ty

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"cấm đỗ xe" 是什么意思?

买车店

停车场

禁止停车

禁止进入

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?