
한국어 초급1
Quiz
•
Education
•
KG
•
Practice Problem
•
Medium
Hiền Thúy
Used 2+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
이거는 뭐예요?
의사
의자
냉장고
침대
Answer explanation
의사: Bac si
의자: Cai ghe
냉장고: Tu lanh
침대: Giuong
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
지안 씨는 지금 뭐 해요?
책을 읽어요.
커피를 마셔요.
자요.
친구를 만나요.
Answer explanation
자다: ngủ
책을 읽다: Doc sach
친구를 만나다: Gap mat ban be
커피를 마시다: Uong coffee
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "저는 집(........) 한국어를 공부해요."
에
에서
이/가
을/를
Answer explanation
-(Nơi chốn/Địa điểm) + 에서: Chỉ địa điểm thực hiện hành động
-(Nơi chốn/Địa điểm) + 에서: Chỉ địa điểm thực hiện hành động
-(Nơi chốn/Địa điểm/Vị trí) + 에: (1) Chỉ ra vị trí mà đồ vật đang có mắt, (2) Chỉ hướng/nơi mà chủ ngữ sẽ đến
-Danh từ + 을/를: Tân ngữ trong câu (Danh từ trả lời cho câu ai, cái gì, việc gì, làm gì,...)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가: 한 씨, 책 좀 주세요.
나: (.......................................).
지금 뭐 해요
여기 있어요
감사합니다
안 배워요
Answer explanation
지금 뭐 해요 -> Đây là câu hỏi "Bạn đang làm gì?"
여기 있어요 -> Lời đáp lại khi cho ai hỏi mượn gì đó.
감사합니다 -> "Xin cảm ơn"
안 배워요 -> Ngữ pháp phủ định mang nghĩa "Không học". Động từ gốc 배우다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
리사 씨는 어느 나라 사람이에요?
독일 사람이에요.
일본 사람이에요.
영국 사람이에요.
태국 사람이에요.
Answer explanation
독일: Đức
일본: Nhat Ban
영국: Anh Quoc
태국: Thai Lan
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가: 이거는 책입니까?
나: 아니요, (...........................).
책이 아닙니다.
책이 없어요.
책입니다.
이거는 책이에요?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가: 만나서 반갑습니다.
나: (….....……………....…………)
저거는 지우개입니다.
반갑습니다.
안녕히 가세요.
여보세요?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
Ôn tập HCVG
Quiz
•
2nd - 3rd Grade
10 questions
CẢM GIÁC, TRI GIÁC
Quiz
•
KG
12 questions
GDCD 12- Bài 2
Quiz
•
12th Grade
10 questions
Những câu đố kỹ năng sống
Quiz
•
3rd - 12th Grade
14 questions
KHÁM PHÁ VĂN NGHỊ LUẬN
Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Test chapter 2_Part 1
Quiz
•
University
10 questions
Ôn tập Trang trình chiếu của em - Lớp 3
Quiz
•
1st - 5th Grade
17 questions
한글 모음
Quiz
•
KG
Popular Resources on Wayground
8 questions
2 Step Word Problems
Quiz
•
KG - University
20 questions
Comparing Fractions
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Latin Bases claus(clois,clos, clud, clus) and ped
Quiz
•
6th - 8th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
7 questions
The Story of Books
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Education
8 questions
2 Step Word Problems
Quiz
•
KG - University
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
20 questions
CVC Words
Quiz
•
KG - 1st Grade
10 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
KG - 2nd Grade
22 questions
Oh, Canada (Test Review)
Quiz
•
KG
10 questions
14.2 Independent/Dependent Variables
Quiz
•
KG - University
16 questions
CHARACTERIZATION
Quiz
•
KG - 8th Grade
18 questions
Great Lakes States
Quiz
•
KG - University
