Search Header Logo

Bài Kiểm Tra Từ vựng 1

Authored by Phúc Hoàng Tâm

World Languages

1st - 5th Grade

Used 14+ times

Bài Kiểm Tra Từ vựng 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

46 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của 신문?

Sữa

Báo

Em bé

Con cáo

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: 아버지 (…….) 우유 마셔요.

여우

“우유“ 🍼

포도🍇

아이

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: 어머니 술 (………)

마셔요

울어요.

먹어요.

가요.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các từ sau thuộc nhóm nào?

코. 눈, 머리. 팔.발

Hoa quả

Bộ phận cơ thể người

Màu sắc

Thành viên trong gia đình

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy chọn nghĩa của “발”

Cánh tay

Bàn chân

Mắt

Mũi

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Hãy chọn tất cả

nghĩa của “눈”

Tuyết ❄️

Mũi 👃

Đầu (head)

Đôi mắt 👀

Người

7.

OPEN ENDED QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch sang tiếng việt 아버지 어디 가요?

Evaluate responses using AI:

OFF

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?