Search Header Logo

VUI HỌC (1)

Authored by GL559 Phan Thanh Hùng

Mathematics

1st - 5th Grade

Used 2+ times

VUI HỌC (1)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

Từ đồng nghĩa với từ gọn ghẽ là:

A. gọn gàng

B. luộm thuộm

C. bừa bãi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

  1. Từ đồng nghĩa với từ "tí hon" là:

A. to lớn

B. bé xíu

C. khổng lồ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

  1. Từ đồng nghĩa với từ "thưa thớt" là:

A. dày đặc

B. rậm rạp

C. lưa thưa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

Xác định nghĩa của từ "quả núi"

A. nghĩa gốc

B. nghĩa chuyển

C. Tất cả các ý trên

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

Xác định nghĩa của từ "quả cam"

A. nghĩa chuyển

B. nghĩa gốc

C. Tất cả các ý trên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

Xác định nghĩa của từ "phun lửa"

A. nghĩa gốc

B. nghĩa chuyển

C. Tất cả các ý trên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

TIẾNG VIỆT

Xác định nghĩa của từ "ngọn lửa ước mơ"

A. nghĩa gốc

B. nghĩa chuyển

C. Tất cả các ý trên

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?