Search Header Logo

UNIT 2 LỚP 9

Authored by Nguyen Huong

English

9th Grade

Used 8+ times

UNIT 2 LỚP 9
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

bustling (adj)

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
những tiện ích công cộng
(nơi, địa điểm) đáng sống
đi chơi (cùng ai)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
giờ cao điểm
hệ thống tàu điện ngầm
vệ sinh, vấn đề vệ sinh

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

come down with (v)

bị ốm (vì bệnh gì)
tàu điện trên không
đắt đỏ
ngứa, gây ngứa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

concrete jungle (n)

rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
xe điện
xử lí
thức ăn thừa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

congested (adj)

tắc nghẽn (giao thông)
(hệ thống) tàu điện ngầm
những tiện ích công cộng
(nơi, địa điểm) đáng sống

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

construction site (n)

công trường xây dựng
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
giờ cao điểm
hệ thống tàu điện ngầm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

downtown (n)

khu trung tâm thành phố, thị trấn
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
tàu điện trên không
đắt đỏ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?