Search Header Logo

Kiểm tra bài 3 trước phần 에서

Authored by Quy Park

Other

University

Used 2+ times

Kiểm tra bài 3 trước phần 에서
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

" Động từ " tiếng Hàn là?

명사

동사

혀용사

장소

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

" Tính từ " tiếng Hàn là?

동사

형용사

장소

명사

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Chia động từ " 만나다 "

만니다

만납다

만납니다

만습니다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Chia động từ " 공부하다 "

공부습니다

공부하니다

공부하닙니다

공부합니다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Nghĩa của động từ " 공부합니다 "

Học

Vận động

Nói chuyện

Làm việc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Dịch câu " Có cái ghế ở phòng học "

사무실에 의자가있습니다

교실에 의자가있습니다

회사에 의자가있습니다

휴계실에 의자가있습니다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Dịch câu " Tôi ăn cơm "

밥를 먹습니다

밥을 먹입니다

밥을 먹습니다

밥를 먹습니다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?