N5 - Bài 1 - Từ vựng giữa giờ

N5 - Bài 1 - Từ vựng giữa giờ

1st - 5th Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

初級漢字 SN4 (中間テスト復習)

初級漢字 SN4 (中間テスト復習)

4th Grade

10 Qs

かんじkanji_28_そとうちなかがっこう

かんじkanji_28_そとうちなかがっこう

1st Grade - University

10 Qs

U20 IPA2

U20 IPA2

KG - University

10 Qs

9年生_動物練習

9年生_動物練習

1st Grade

10 Qs

第6課の小さいテスト

第6課の小さいテスト

4th Grade

10 Qs

だい11か 漢字

だい11か 漢字

1st Grade

12 Qs

Tập đọc lớp 5 - Tuần 6

Tập đọc lớp 5 - Tuần 6

5th - 6th Grade

11 Qs

Katakana 4

Katakana 4

1st Grade - University

10 Qs

N5 - Bài 1 - Từ vựng giữa giờ

N5 - Bài 1 - Từ vựng giữa giờ

Assessment

Quiz

World Languages

1st - 5th Grade

Hard

Created by

Nguyễn Việt Hằng

FREE Resource

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

わたし

Tôi

Bạn

Chúng tôi

Người kia

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

がくせい

Thầy giáo

Trường học

Đại học

Học sinh, sinh viên

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Bệnh viện

いしゃ

がっこう

びょういん

かいしゃ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nhân viên ngân hàng

かいしゃいん

ぎんこういん

がくせい

けんきゅうしゃ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

だいがく

Trường học

Đại học

Học sinh

Ngân hàng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bạn

わたし

わたしたち

あなた

じん

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

いしゃ

Bệnh viện

Bác sĩ

Kỹ sư

Giáo viên

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

でんき

Nhà nghiên cứu

Bác sĩ

Điện, đèn điện

Nhân viên công ty