Search Header Logo

Từ vựng A2-2_Katsudou 13

Authored by Thuy NT118

World Languages

Professional Development

Used 5+ times

Từ vựng A2-2_Katsudou 13
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

いかがでしたか。

(Chuyến đi) đã như thế nào?
Bạn đã vất vả rồi.
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

おつかれさまでした。

Bạn đã vất vả rồi.
(Chuyến đi) đã như thế nào?
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

お待たせしました。

Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
Bạn đã vất vả rồi.
(Chuyến đi) đã như thế nào?
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

おゆ

nước nóng
cuộc họp
dễ chịu, thoải mái
nhà máy

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

かいぎ

cuộc họp
nước nóng
chía khóa
nhà máy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

かいてき(な)

dễ chịu, thoải mái
cuộc họp
nước nóng
chìa khóa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

かぎ

chìa khóa
dễ chịu, thoải mái
cuộc họp
nước nóng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?