
Kiểm tra về từ vựng tiếng Anh
Authored by Minh Anh
English
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 'Realise' có nghĩa là gì?
Khuyến khích
Cố gắng
Kì vọng
Nhận ra
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 'Encourage' có nghĩa là gì?
Động viên
Ghét cay ghét đắng
Tự hỏi
Chăm sóc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 'Detest' có nghĩa là gì?
Khuyên nhủ
Khởi hành
Ghét cay ghét đắng làm gì
Thấy ai đang làm gì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 'Probably' có nghĩa là gì?
Có lẽ
Chăm sóc
Trông giống ai đó
Đọc to
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 'Set off' có nghĩa là gì?
Chăm sóc
Khởi hành
Động viên
Phàn nàn
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
(a) + to sb + about sth: phàn nàn với ai về cái gì
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Look after = take _______ _________: chăm sóc
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?