Search Header Logo

第五课 – BÀI 5

Authored by Ngọc Bếuuu

World Languages

1st Grade

Used 2+ times

第五课 – BÀI 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu trả lời đúng:

你 这个 周末 什么 时候 有 空儿?

Nǐ zhège zhōumò shénme shíhòu yǒu kòng er?

上午7点

Shàngwǔ 7 diǎn

7月

7 yuè

星期三

xīngqīsān

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu trả lời đúng:

喂,请问是大卫吗?

Wèi, qǐngwèn shì dà wèi ma?

是,我是美景

Shì, wǒ shì měijǐng

是,我是大卫

Shì, wǒ shì dà wèi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu trả lời đúng:

你 什么 时候 睡觉?

Nǐ shénme shíhòu shuìjiào?

明天睡觉

míngtiān shuìjiào

今天睡觉

jīn tiān shuìjiào

晚上11点睡觉

Wǎnshàng 11 diǎn shuìjiào

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu này có nghĩa là gì:

我今天有点儿忙

Wǒ jīntiān yǒudiǎner máng

Hôm nay tôi rất bận

Hôm nay tôi hơi bận

Hôm nay tôi không bận

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa phù hợp:

今天下午 jīntiān xiàwǔ

chiều ngày mai

chiều hôm qua

chiều hôm nay

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa phù hợp:

学校的图书馆

Xuéxiào de túshūguǎn

Thư viện thành phố

Thư viện trường

Hiệu sách

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa phù hợp:

觉得 juéde

cảm thấy

cảm giác

cảm nhận

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?